far
adverb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
xa
Ví dụ
▶
⏹
Far, we have come.
Bản dịch
▶
⏹
中文
远远
English
far
Español
lejos
日本語
遠く
한국어
멀리
Tiếng Việt
xa
ไทย
ไกล
Русский
далеко
返回首页