far

adverb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

远远

例句

Far, we have come.

多语言翻译

中文远远
Englishfar
Españollejos
日本語遠く
한국어멀리
Tiếng Việtxa
ไทยไกล
Русскийдалеко