phishing

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

フィッシング

例文

Beware of phishing scams.

多言語翻訳

中文网络钓鱼
Englishphishing
Españolphishing
日本語フィッシング
한국어피싱
Tiếng ViệtLừa đảo trực tuyến
ไทยฟิชชิง
Русскийфишинг