phishing
noun
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
phishing
Example
▶
⏹
Beware of phishing scams.
Translations
▶
⏹
中文
网络钓鱼
English
phishing
Español
phishing
日本語
フィッシング
한국어
피싱
Tiếng Việt
Lừa đảo trực tuyến
ไทย
ฟิชชิง
Русский
фишинг
返回首页