outside
preposition
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ข้างนอก
ตัวอย่าง
▶
⏹
Outside the box, think.
คำแปล
▶
⏹
中文
在...之外
English
outside
Español
fuera de
日本語
外側
한국어
밖에
Tiếng Việt
bên ngoài
ไทย
ข้างนอก
Русский
снаружи
返回首页