outside

preposition
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

밖에

예문

Outside the box, think.

다국어 번역

中文在...之外
Englishoutside
Españolfuera de
日本語外側
한국어밖에
Tiếng Việtbên ngoài
ไทยข้างนอก
Русскийснаружи