with this in mind
phrase
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
이 점을 고려하여
예문
▶
⏹
With this in mind, proceed.
다국어 번역
▶
⏹
中文
考虑到这一点
English
with this in mind
Español
Con esto en mente
日本語
このことを念頭に置いて
한국어
이 점을 고려하여
Tiếng Việt
Với điều này trong tâm trí
ไทย
โดยคำนึงถึงสิ่งนี้
Русский
С учетом этого
返回首页