with this in mind

phrase
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

このことを念頭に置いて

例文

With this in mind, proceed.

多言語翻訳

中文考虑到这一点
Englishwith this in mind
EspañolCon esto en mente
日本語このことを念頭に置いて
한국어이 점을 고려하여
Tiếng ViệtVới điều này trong tâm trí
ไทยโดยคำนึงถึงสิ่งนี้
РусскийС учетом этого