in case

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

trong trường hợp

Ví dụ

In case of fire, exit.

Bản dịch

中文万一
Englishin case
Españolpor si acaso
日本語万一
한국어만약에
Tiếng Việttrong trường hợp
ไทยเผื่อว่า
Русскийна случай