in case
phrase
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
เผื่อว่า
ตัวอย่าง
▶
⏹
In case of fire, exit.
คำแปล
▶
⏹
中文
万一
English
in case
Español
por si acaso
日本語
万一
한국어
만약에
Tiếng Việt
trong trường hợp
ไทย
เผื่อว่า
Русский
на случай
返回首页