symposium

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

hội thảo chuyên đề

Ví dụ

The symposium covers climate change.

Bản dịch

中文专题讨论会
Englishsymposium
Españolsimposio
日本語シンポジウム
한국어심포지엄
Tiếng Việthội thảo chuyên đề
ไทยการประชุมสัมมนา
Русскийсимпозиум