symposium
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
シンポジウム
例文
▶
⏹
The symposium covers climate change.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
专题讨论会
English
symposium
Español
simposio
日本語
シンポジウム
한국어
심포지엄
Tiếng Việt
hội thảo chuyên đề
ไทย
การประชุมสัมมนา
Русский
симпозиум
返回首页