unity
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ความสามัคคี
ตัวอย่าง
▶
⏹
Unity is strength.
คำแปล
▶
⏹
中文
团结
English
unity
Español
unidad
日本語
団結
한국어
연합
Tiếng Việt
đoàn kết
ไทย
ความสามัคคี
Русский
Единство
返回首页