unity

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

연합

예문

Unity is strength.

다국어 번역

中文团结
Englishunity
Españolunidad
日本語団結
한국어연합
Tiếng Việtđoàn kết
ไทยความสามัคคี
РусскийЕдинство