soul

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

영혼

예문

Music touches the soul.

다국어 번역

中文灵魂
Englishsoul
Españolalma
日本語魂
한국어영혼
Tiếng Việtlinh hồn
ไทยวิญญาณ
Русскийдуша