soul
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
灵魂
例句
▶
⏹
Music touches the soul.
多语言翻译
▶
⏹
中文
灵魂
English
soul
Español
alma
日本語
魂
한국어
영혼
Tiếng Việt
linh hồn
ไทย
วิญญาณ
Русский
душа
返回首页