people
noun
雅思词汇
Языки:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Значение
▶
⏹
народ
Пример
▶
⏹
People matter.
Переводы
▶
⏹
中文
人民
English
people
Español
gente
日本語
人々
한국어
사람들
Tiếng Việt
Người dân
ไทย
ประชาชน
Русский
народ
返回首页