people

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

사람들

예문

People matter.

다국어 번역

中文人民
Englishpeople
Españolgente
日本語人々
한국어사람들
Tiếng ViệtNgười dân
ไทยประชาชน
Русскийнарод