identification
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
การระบุตัวตน
ตัวอย่าง
▶
⏹
The identification of the problem is key.
คำแปล
▶
⏹
中文
识别
English
identification
Español
identificación
日本語
識別
한국어
식별
Tiếng Việt
nhận dạng
ไทย
การระบุตัวตน
Русский
идентификация
返回首页