identification

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

識別

例文

The identification of the problem is key.

多言語翻訳

中文识别
Englishidentification
Españolidentificación
日本語識別
한국어식별
Tiếng Việtnhận dạng
ไทยการระบุตัวตน
Русскийидентификация