intervention
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
개입
예문
▶
⏹
Early intervention helps.
다국어 번역
▶
⏹
中文
干预
English
intervention
Español
intervención
日本語
介入
한국어
개입
Tiếng Việt
can thiệp
ไทย
การแทรกแซง
Русский
интервенция
返回首页