intervention

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

介入

例文

Early intervention helps.

多言語翻訳

中文干预
Englishintervention
Españolintervención
日本語介入
한국어개입
Tiếng Việtcan thiệp
ไทยการแทรกแซง
Русскийинтервенция