preference
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
선호
예문
▶
⏹
His preference is coffee.
다국어 번역
▶
⏹
中文
偏好
English
preference
Español
preferencia
日本語
嗜好
한국어
선호
Tiếng Việt
Sở thích
ไทย
ความชอบ
Русский
предпочтение
返回首页