preference

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

偏好

例句

His preference is coffee.

多语言翻译

中文偏好
Englishpreference
Españolpreferencia
日本語嗜好
한국어선호
Tiếng ViệtSở thích
ไทยความชอบ
Русскийпредпочтение