creation

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

창조

예문

Creation takes effort.

다국어 번역

中文创造
Englishcreation
Españolcreación
日本語創造
한국어창조
Tiếng ViệtSáng tạo
ไทยการสร้าง
Русскийсоздание