creation
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
創造
例文
▶
⏹
Creation takes effort.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
创造
English
creation
Español
creación
日本語
創造
한국어
창조
Tiếng Việt
Sáng tạo
ไทย
การสร้าง
Русский
создание
返回首页