collection

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

bộ sưu tập

Ví dụ

The collection is impressive.

Bản dịch

中文收集
Englishcollection
Españolcolección
日本語コレクション
한국어수집
Tiếng Việtbộ sưu tập
ไทยการเก็บสะสม
Русскийколлекция