collection
noun
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
collection
Example
▶
⏹
The collection is impressive.
Translations
▶
⏹
中文
收集
English
collection
Español
colección
日本語
コレクション
한국어
수집
Tiếng Việt
bộ sưu tập
ไทย
การเก็บสะสม
Русский
коллекция
返回首页