agenda

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chương trình nghị sự

Ví dụ

The agenda is full.

Bản dịch

中文议程
Englishagenda
Españolagenda
日本語議題
한국어안건
Tiếng Việtchương trình nghị sự
ไทยวาระการประชุม
Русскийповестка дня