agenda
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
議題
例文
▶
⏹
The agenda is full.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
议程
English
agenda
Español
agenda
日本語
議題
한국어
안건
Tiếng Việt
chương trình nghị sự
ไทย
วาระการประชุม
Русский
повестка дня
返回首页