accident

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Tai nạn

Ví dụ

There was a bike accident.

Bản dịch

中文事故
Englishaccident
Españolaccidente
日本語事故
한국어사고
Tiếng ViệtTai nạn
ไทยอุบัติเหตุ
РусскийАвария