accident
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
사고
예문
▶
⏹
There was a bike accident.
다국어 번역
▶
⏹
中文
事故
English
accident
Español
accidente
日本語
事故
한국어
사고
Tiếng Việt
Tai nạn
ไทย
อุบัติเหตุ
Русский
Авария
返回首页