injury
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
부상
예문
▶
⏹
The injury is minor.
다국어 번역
▶
⏹
中文
受伤
English
injury
Español
lesión
日本語
怪我
한국어
부상
Tiếng Việt
chấn thương
ไทย
อาการบาดเจ็บ
Русский
травма
返回首页