injury

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

怪我

例文

The injury is minor.

多言語翻訳

中文受伤
Englishinjury
Españollesión
日本語怪我
한국어부상
Tiếng Việtchấn thương
ไทยอาการบาดเจ็บ
Русскийтравма