fictional
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hư cấu
Ví dụ
▶
⏹
The story is fictional.
Bản dịch
▶
⏹
中文
虚构的
English
fictional
Español
ficticio
日本語
架空の
한국어
허구적인
Tiếng Việt
hư cấu
ไทย
虚构的
Русский
вымышленный
返回首页