fictional

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

架空の

例文

The story is fictional.

多言語翻訳

中文虚构的
Englishfictional
Españolficticio
日本語架空の
한국어허구적인
Tiếng Việthư cấu
ไทย虚构的
Русскийвымышленный