imaginary

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

상상의

예문

It's an imaginary scenario.

다국어 번역

中文想象的
Englishimaginary
Españolimaginario
日本語想像上の
한국어상상의
Tiếng Việttưởng tượng
ไทยจินตนาการ
Русскийвоображаемый