imaginary
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
想像上の
例文
▶
⏹
It's an imaginary scenario.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
想象的
English
imaginary
Español
imaginario
日本語
想像上の
한국어
상상의
Tiếng Việt
tưởng tượng
ไทย
จินตนาการ
Русский
воображаемый
返回首页