fresh

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tươi

Ví dụ

We need fresh ideas.

Bản dịch

中文新鲜的
Englishfresh
Españolfresco
日本語新鮮な
한국어신선한
Tiếng Việttươi
ไทยสด
Русскийсвежий