fresh
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
新鮮な
例文
▶
⏹
We need fresh ideas.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
新鲜的
English
fresh
Español
fresco
日本語
新鮮な
한국어
신선한
Tiếng Việt
tươi
ไทย
สด
Русский
свежий
返回首页