too much
adjective
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
너무 많은
예문
▶
⏹
There is too much noise.
다국어 번역
▶
⏹
中文
过多的
English
too much
Español
demasiado
日本語
多すぎる
한국어
너무 많은
Tiếng Việt
quá nhiều
ไทย
มากเกินไป
Русский
слишком много
返回首页