too much

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

多すぎる

例文

There is too much noise.

多言語翻訳

中文过多的
Englishtoo much
Españoldemasiado
日本語多すぎる
한국어너무 많은
Tiếng Việtquá nhiều
ไทยมากเกินไป
Русскийслишком много