insurance
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
보험
예문
▶
⏹
Health insurance is required.
다국어 번역
▶
⏹
中文
保险
English
insurance
Español
seguro
日本語
保険
한국어
보험
Tiếng Việt
Bảo hiểm
ไทย
ประกันภัย
Русский
страхование
返回首页