insurance

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

保险

例句

Health insurance is required.

多语言翻译

中文保险
Englishinsurance
Españolseguro
日本語保険
한국어보험
Tiếng ViệtBảo hiểm
ไทยประกันภัย
Русскийстрахование