warranty
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
보증
예문
▶
⏹
The laptop has a one-year warranty.
다국어 번역
▶
⏹
中文
保修
English
warranty
Español
garantía
日本語
保証
한국어
보증
Tiếng Việt
Bảo hành
ไทย
การรับประกัน
Русский
гарантия
返回首页