warranty

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

保証

例文

The laptop has a one-year warranty.

多言語翻訳

中文保修
Englishwarranty
Españolgarantía
日本語保証
한국어보증
Tiếng ViệtBảo hành
ไทยการรับประกัน
Русскийгарантия