thin
adjective
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
บาง
ตัวอย่าง
▶
⏹
The paper is thin.
คำแปล
▶
⏹
中文
薄的
English
thin
Español
delgado
日本語
薄い
한국어
얇은
Tiếng Việt
mỏng
ไทย
บาง
Русский
тонкий
返回首页