thin

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

얇은

예문

The paper is thin.

다국어 번역

中文薄的
Englishthin
Españoldelgado
日本語薄い
한국어얇은
Tiếng Việtmỏng
ไทยบาง
Русскийтонкий