sparse
adjective
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
เบาบาง
ตัวอย่าง
▶
⏹
The population is sparse.
คำแปล
▶
⏹
中文
稀疏的
English
sparse
Español
disperso
日本語
疎らな
한국어
희박한
Tiếng Việt
thưa thớt
ไทย
เบาบาง
Русский
разреженный
返回首页