sparse

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

稀疏的

例句

The population is sparse.

多语言翻译

中文稀疏的
Englishsparse
Españoldisperso
日本語疎らな
한국어희박한
Tiếng Việtthưa thớt
ไทยเบาบาง
Русскийразреженный